footnote

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

chú thích cuối trang

Ví dụ

Add a footnote for the source.

Bản dịch

中文脚注
Englishfootnote
Españolnota al pie
日本語脚注
한국어각주
Tiếng Việtchú thích cuối trang
ไทยเชิงอรรถ
Русскийсноска