bulletin
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
掲示
例文
▶
⏹
The bulletin lists deadlines.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
公告
English
bulletin
Español
boletín
日本語
掲示
한국어
게시판
Tiếng Việt
Bản tin
ไทย
ประกาศ
Русский
бюллетень
返回首页