stationery

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

문구

예문

The stationery shop sells pens.

다국어 번역

中文文具
Englishstationery
Españolpapelería
日本語文房具
한국어문구
Tiếng ViệtVăn phòng phẩm
ไทยเครื่องเขียน
РусскийКанцелярские товары