sports center

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

体育中心

例句

The sports center has a gym.

多语言翻译

中文体育中心
Englishsports center
Españolcentro deportivo
日本語スポーツセンター
한국어스포츠 센터
Tiếng ViệtTrung tâm thể thao
ไทยศูนย์กีฬา
РусскийСпортивный центр