retake

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

再受験

例文

You can retake the test next term.

多言語翻訳

中文重考
Englishretake
Españolreexamen
日本語再受験
한국어재시험
Tiếng ViệtThi lại
ไทยการสอบซ่อม
Русскийпересдача