pass

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

통과

예문

You need to pass this course.

다국어 번역

中文通过
Englishpass
Españolaprobar
日本語パス
한국어통과
Tiếng Việtvượt qua
ไทยผ่าน
Русскийпройти