mark

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

điểm

Ví dụ

The mark is out of 100.

Bản dịch

中文分数
Englishmark
Españolnota
日本語点数
한국어점수
Tiếng Việtđiểm
ไทยคะแนน
Русскийоценка