report

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

报告

例句

Submit the lab report.

多语言翻译

中文报告
Englishreport
Españolinforme
日本語報告
한국어보고서
Tiếng Việtbáo cáo
ไทยรายงาน
Русскийдоклад