module
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
모듈
예문
▶
⏹
Choose three modules this term.
다국어 번역
▶
⏹
中文
模块
English
module
Español
módulo
日本語
モジュール
한국어
모듈
Tiếng Việt
mô-đun
ไทย
โมดูล
Русский
модуль
返回首页