in the night
phrase
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
in the night
Ví dụ
▶
⏹
In the night, the data was analyzed.
Bản dịch
▶
⏹
中文
在夜晚
English
in the night
返回首页