in the day
phrase
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
in the day
Ví dụ
▶
⏹
In the day, the lab is busy.
Bản dịch
▶
⏹
中文
在白天
English
in the day
返回首页