microfilm
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
마이크로필름
예문
▶
⏹
View the microfilm in the reading room.
다국어 번역
▶
⏹
中文
缩微胶卷
English
microfilm
Español
microfilm
日本語
マイクロフィルム
한국어
마이크로필름
Tiếng Việt
vi phim
ไทย
ไมโครฟิล์ม
Русский
Микрофильм
返回首页