manuscript

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

手稿

例句

The manuscript is in the special collection.

多语言翻译

中文手稿
Englishmanuscript
Españolmanuscrito
日本語原稿
한국어원고
Tiếng Việtbản thảo
ไทยต้นฉบับ
Русскийрукопись