audiobook
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Sách nói
Ví dụ
▶
⏹
Listen to the audiobook on your phone.
Bản dịch
▶
⏹
中文
有声书
English
audiobook
Español
audiolibro
日本語
オーディオブック
한국어
오디오북
Tiếng Việt
Sách nói
ไทย
หนังสือเสียง
Русский
аудиокнига
返回首页