audiobook

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Sách nói

Ví dụ

Listen to the audiobook on your phone.

Bản dịch

中文有声书
Englishaudiobook
Españolaudiolibro
日本語オーディオブック
한국어오디오북
Tiếng ViệtSách nói
ไทยหนังสือเสียง
Русскийаудиокнига