among others
phrase
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
among others
Ví dụ
▶
⏹
She likes jazz, among others.
Bản dịch
▶
⏹
中文
其中
English
among others
返回首页