steeply

adverb
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

steeply

Ví dụ

The hill rises steeply.

Bản dịch

中文陡峭地
Englishsteeply