residence

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

거주지

예문

This is a student residence.

다국어 번역

中文住所
Englishresidence
Españolresidencia
日本語住居
한국어거주지
Tiếng ViệtNơi cư trú
ไทยที่พักอาศัย
Русскийрезиденция