caretaker

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

管理人

例文

The caretaker fixes things.

多言語翻訳

中文看门人
Englishcaretaker
Españolconserje
日本語管理人
한국어관리인
Tiếng Việtngười trông coi
ไทยคนดูแล
РусскийСторож