break clause

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

điều khoản chấm dứt hợp đồng

Ví dụ

The break clause allows early exit.

Bản dịch

中文解约条款
Englishbreak clause
Españolcláusula de rescisión
日本語解約条項
한국어해지 조항
Tiếng Việtđiều khoản chấm dứt hợp đồng
ไทยข้อกำหนดการยกเลิกสัญญา
Русскийоговорка о расторжении