thenceforth

adverb
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

thenceforth

Ví dụ

Thenceforth, they became close friends.

Bản dịch

中文从那时起
Englishthenceforth