whither
adverb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
whither
Ví dụ
▶
⏹
Whither are you going?
Bản dịch
▶
⏹
中文
到哪里
English
whither
返回首页