due
adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
đến hạn
Ví dụ
▶
⏹
The rent is due tomorrow.
Bản dịch
▶
⏹
中文
到期的
English
due
Español
vencido
日本語
期限が来た
한국어
기한이 된
Tiếng Việt
đến hạn
ไทย
ครบกำหนด
Русский
должный
返回首页