to assess
phrase
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
to assess
Ví dụ
▶
⏹
To assess, the risk was measured.
Bản dịch
▶
⏹
中文
评估一下
English
to assess
返回首页