reading

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

chỉ số đọc

Ví dụ

Submit your meter reading.

Bản dịch

中文读数
Englishreading
Españollectura
日本語読み取り値
한국어판독값
Tiếng Việtchỉ số đọc
ไทยการอ่านค่า
Русскийпоказание