approach
noun/verb
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
접근
예문
▶
⏹
We need a new approach to solve this.
다국어 번역
▶
⏹
中文
方法;接近
English
approach
Español
enfoque; aproximación
日本語
アプローチ
한국어
접근
Tiếng Việt
phương pháp; tiếp cận
ไทย
วิธีการ;เข้าใกล้
Русский
подход
返回首页