meter
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
đồng hồ đo
Ví dụ
▶
⏹
Read the meter monthly.
Bản dịch
▶
⏹
中文
仪表
English
meter
Español
medidor
日本語
メーター
한국어
미터
Tiếng Việt
đồng hồ đo
ไทย
มิเตอร์
Русский
метр
返回首页