meter

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

đồng hồ đo

Ví dụ

Read the meter monthly.

Bản dịch

中文仪表
Englishmeter
Españolmedidor
日本語メーター
한국어미터
Tiếng Việtđồng hồ đo
ไทยมิเตอร์
Русскийметр