water

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

물

예문

The water pressure is low.

다국어 번역

中文水
Englishwater
Españolagua
日本語水
한국어물
Tiếng Việtnước
ไทยน้ำ
Русскийвода