gas
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
ガス
例文
▶
⏹
The gas stove works well.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
煤气
English
gas
Español
Gas
日本語
ガス
한국어
가스
Tiếng Việt
khí gas
ไทย
แก๊ส
Русский
газ
返回首页