thermostat

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

온도조절기

예문

Set the thermostat to 20 degrees.

다국어 번역

中文恒温器
Englishthermostat
Españoltermostato
日本語サーモスタット
한국어온도조절기
Tiếng ViệtBộ điều nhiệt
ไทยเทอร์โมสตัท
РусскийТермостат