thermostat
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
온도조절기
예문
▶
⏹
Set the thermostat to 20 degrees.
다국어 번역
▶
⏹
中文
恒温器
English
thermostat
Español
termostato
日本語
サーモスタット
한국어
온도조절기
Tiếng Việt
Bộ điều nhiệt
ไทย
เทอร์โมสตัท
Русский
Термостат
返回首页