air conditioner
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
エアコン
例文
▶
⏹
The air conditioner is noisy.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
空调
English
air conditioner
Español
Aire acondicionado
日本語
エアコン
한국어
에어컨
Tiếng Việt
Điều hòa không khí
ไทย
เครื่องปรับอากาศ
Русский
кондиционер
返回首页