greater than
phrase
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
greater than
Ví dụ
▶
⏹
Greater than 90% succeeded.
Bản dịch
▶
⏹
中文
大于
English
greater than
返回首页