flood
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
水灾
例句
▶
⏹
The basement flooded last week.
多语言翻译
▶
⏹
中文
水灾
English
flood
Español
inundación
日本語
洪水
한국어
홍수
Tiếng Việt
Lũ lụt
ไทย
น้ำท่วม
Русский
наводнение
返回首页