as few as
phrase
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
as few as
Ví dụ
▶
⏹
As few as 2 tests passed.
Bản dịch
▶
⏹
中文
少至
English
as few as
返回首页