tap

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

水龙头

例句

Turn off the tap.

多语言翻译

中文水龙头
Englishtap
Españolgrifo
日本語蛇口
한국어수도꼭지
Tiếng ViệtVòi nước
ไทยก๊อกน้ำ
Русскийкран