shampoo

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

샴푸

예문

Bring your own shampoo.

다국어 번역

中文洗发水
Englishshampoo
EspañolChampú
日本語シャンプー
한국어샴푸
Tiếng ViệtDầu gội đầu
ไทยแชมพู
РусскийШампунь