soap
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
สบู่
ตัวอย่าง
▶
⏹
There's soap in the bathroom.
คำแปล
▶
⏹
中文
肥皂
English
soap
Español
jabón
日本語
石鹸
한국어
비누
Tiếng Việt
Xà phòng
ไทย
สบู่
Русский
мыло
返回首页