lamp

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

ランプ

例文

Turn on the lamp.

多言語翻訳

中文台灯
Englishlamp
EspañolLámpara
日本語ランプ
한국어램프
Tiếng Việtđèn bàn
ไทยโคมไฟ
РусскийЛампа