chair

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

椅子

例文

This chair is comfortable.

多言語翻訳

中文椅子
Englishchair
EspañolSilla
日本語椅子
한국어의자
Tiếng Việtghế
ไทยเก้าอี้
Русскийстул