desk

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

机

例文

The desk is near the window.

多言語翻訳

中文书桌
Englishdesk
Españolescritorio
日本語机
한국어책상
Tiếng ViệtBàn học
ไทยโต๊ะเขียนหนังสือ
РусскийПисьменный стол