insomuch

adverb
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

insomuch

Ví dụ

He worked hard, insomuch that he finished early.

Bản dịch

中文到如此程度
Englishinsomuch