henceforth

adverb
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

henceforth

Ví dụ

Henceforth, all reports must be signed.

Bản dịch

中文从今以后
Englishhenceforth