shelf

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

架子

例句

Put books on the shelf.

多语言翻译

中文架子
Englishshelf
Españolestante
日本語棚(たな)
한국어선반
Tiếng Việtkệ
ไทยชั้นวาง
Русскийполка