closet

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

クローゼット

例文

The closet is full.

多言語翻訳

中文壁橱
Englishcloset
EspañolArmario
日本語クローゼット
한국어벽장
Tiếng ViệtTủ quần áo
ไทยตู้เสื้อผ้า
РусскийЧулан