utility room

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

杂物间

例句

The utility room has a washer.

多语言翻译

中文杂物间
Englishutility room
EspañolCuarto de servicio
日本語ユーティリティルーム
한국어다용도실
Tiếng ViệtPhòng kho
ไทยห้องเก็บของเอนกประสงค์
Русскийподсобное помещение