lobby

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

大厅

例句

Wait in the lobby.

多语言翻译

中文大厅
Englishlobby
Españolvestíbulo
日本語ロビー
한국어로비
Tiếng ViệtSảnh
ไทยล็อบบี้
Русскийвестибюль