ceiling

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

เพดาน

ตัวอย่าง

The ceiling has a stain.

คำแปล

中文天花板
Englishceiling
Españoltecho
日本語天井
한국어천장
Tiếng ViệtTrần nhà
ไทยเพดาน
Русскийпотолок