treatment group
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
treatment group
Ví dụ
▶
⏹
The treatment group got the real drug.
Bản dịch
▶
⏹
中文
实验组
English
treatment group
返回首页