allegory
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
allegory
Ví dụ
▶
⏹
The story is an allegory for freedom.
Bản dịch
▶
⏹
中文
寓言
English
allegory
返回首页