metaphor
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
metaphor
Ví dụ
▶
⏹
The metaphor compares life to a journey.
Bản dịch
▶
⏹
中文
隐喻
English
metaphor
返回首页