gate

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

문

예문

The gate is locked at 10 pm.

다국어 번역

中文大门
Englishgate
Españolpuerta
日本語門
한국어문
Tiếng ViệtCổng
ไทยประตู
Русскийворота