gate
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
문
예문
▶
⏹
The gate is locked at 10 pm.
다국어 번역
▶
⏹
中文
大门
English
gate
Español
puerta
日本語
門
한국어
문
Tiếng Việt
Cổng
ไทย
ประตู
Русский
ворота
返回首页